Mục lục
Toggle
3.500.000đ

| Thông số | Giá trị |
| Trọng lượng | 3U (~85–89g) |
| Độ cứng thân vợt | Trung bình – cứng |
| Điểm cân bằng | ~290mm (cân bằng, thiên tốc độ) |
| Vật liệu khung | Carbon Fiber + Turbo Charging Technology |
| Vật liệu thân | High Modulus Graphite |
| Mức căng tối đa | 28–30 lbs |
| Phong cách chơi | Thiên tốc độ – công thủ linh hoạt |

| Mẫu vợt | Điểm mạnh | Điểm yếu |
| Lining Turbo Charging 70B Chính Hãng | Khung khí động học Turbo Charging giúp tăng tốc độ vung vợt Công thủ linh hoạt, dễ chuyển đổi Trọng lượng 3U, thân trung bình – dễ kiểm soát Phù hợp cả đánh đơn và đôi | Smash không quá uy lực như các dòng thiên công Yêu cầu kỹ thuật để khai thác tối đa tốc độ Không chuyên biệt hoàn toàn cho tấn công |
| Yonex Nanoflare 700 | Tốc độ cực nhanh, phản ứng nhanh trong phòng thủ Phù hợp người chơi thiên tốc độ, phản xạ nhanh | Smash trung bình, không mạnh bằng Astrox Khó phát huy hết hiệu năng nếu thiên công Yêu cầu kỹ thuật cao để kiểm soát |
| Victor Auraspeed 9000 | Công nghệ tiên tiến, tốc độ cao Linh hoạt trong phòng thủ, ổn định trong các pha cầu nhanh Phù hợp bán chuyên & thi đấu | Smash không mạnh bằng Turbo Charging hoặc Astrox Yêu cầu kỹ thuật tốt Thiên về tốc độ nên ít cân bằng hơn |