Mục lục
Toggle
3.150.000đ
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
| Trọng lượng | 4U (~83g) | Nhẹ, dễ xoay trở, phù hợp lối chơi nhanh |
| Độ cứng trục | Trung bình – cứng | Dễ kiểm soát, hỗ trợ smash mạnh |
| Điểm cân bằng | 295 mm (cân bằng) | Phù hợp cả tấn công và phòng thủ |
| Vật liệu khung | Carbon cao cấp | Bền, chịu lực tốt |
| Công nghệ | Wing Stabilizer, Shock Absorption | Giảm rung, ổn định khi đánh |
| Màu sắc | XT (đen – xanh) | Hiện đại, mạnh mẽ |
| Dòng vợt | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Lining Axforce 70 XT | Cân bằng, dễ kiểm soát. Trọng lượng nhẹ, phù hợp phong trào. Công nghệ giảm rung hiệu quả. | Smash không quá mạnh như vợt head heavy. Người chơi chuyên nghiệp có thể thấy thiếu độ “sắc” trong tấn công. |
| Yonex Arcsaber 11 Play | Kiểm soát cầu tốt. Phù hợp người mới và phong trào. Thiết kế bền, dễ làm quen. | Smash trung bình. Không phù hợp cho lối chơi thiên công. |
| Victor Brave Sword 12 Light | Khung khí động học, tốc độ tốt. Cân bằng giữa tấn công và phòng thủ. | Smash chưa thực sự uy lực. Yêu cầu kỹ thuật để khai thác hết khả năng. |
